CÁT CROMIT

Công ty Henan Sicheng sản xuất và bán cát Crom, bột Crom, bột/bột Crom 41% Cr203, bột/bột Crom 46% Cr203.

325# Chromite flour

Bột Cromit 325#

/MT

Bột Cromit 325#

Bột quặng crom cao cấp

Đây là dạng quặng cromit tự nhiên (FeCr₂O₄) được nghiền mịn, có độ tinh khiết cao. Loại “cao cấp” này khác biệt so với cromit tiêu chuẩn nhờ các đặc tính hóa học và vật lý vượt trội, mang lại hiệu suất tốt hơn trong các ứng dụng đòi hỏi cao.

Những đặc điểm chính của loại cao cấp:

  1. Hàm lượng Cr₂O₃ cao:  Thông thường  tối thiểu 46% , thường vượt quá 48%. Hàm lượng oxit crom cao này đảm bảo khả năng chịu nhiệt tuyệt vời (khả năng chịu được nhiệt độ cực cao).

  2. Hàm lượng SiO₂ và FeO thấp:  Hàm lượng silica (SiO₂) thấp rất quan trọng vì nó làm giảm điểm nóng chảy và có thể phản ứng với xỉ kiềm. Hàm lượng oxit sắt (FeO) thấp giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt.

  3. Điểm nóng chảy cao:  ~2.180°C, cho phép nó chịu được tiếp xúc với thép nóng chảy và xỉ.

  4. Độ dẫn nhiệt cao:  Thúc đẩy quá trình đông đặc nhanh chóng của vật đúc, tạo ra cấu trúc luyện kim mịn hơn.

  5. Độ giãn nở nhiệt thấp:  Độ ổn định kích thước tuyệt vời, giảm nguy cơ xuất hiện các khuyết tật dạng vân trong khuôn và lõi.

  6. Tính chất hóa học trung tính:  Không phản ứng dễ dàng với các vật liệu khuôn có tính axit (silica) hoặc bazơ (magnesit), do đó rất đa dụng.

  7. Phân bố kích thước hạt cụ thể:  “Bột mì” thường dùng để chỉ loại bột mịn, thường có 90-95% lọt qua lưới lọc 200 mesh (75µm). Điều này cho phép đóng gói chặt chẽ và tạo bề mặt khuôn mịn.


Ứng dụng chính trong ngành thép và đúc

A. Trong sản xuất thép (Chất điều chỉnh xỉ / Chất phụ gia cho gáo múc thép)

  • Công dụng:  Được thêm vào xỉ trong nồi nấu kim loại để tăng  hàm lượng MgO và Cr₂O₃  .

  • Những lợi ích:

    • Xử lý xỉ:  Giúp tạo ra lớp xỉ ổn định, có độ nhớt cao, bảo vệ lớp lót chịu nhiệt, cải thiện hiệu suất nhiệt và hấp thụ các tạp chất phi kim loại.

    • Bảo vệ vật liệu chịu nhiệt:  Bão hòa xỉ bằng Cr₂O₃, làm giảm sự ăn mòn trên gạch nung magnesia-crom.

    • Chất trợ khử lưu huỳnh:  Tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ lưu huỳnh khỏi thép nóng chảy.

B. Tại các xưởng đúc (Khuôn và làm lõi)

Ở đây, nó được sử dụng như một  chất phụ gia chịu nhiệt/chất làm mát  trong cả khuôn liên kết (nhựa, silicat) và khuôn không liên kết.

  1. Lớp cát tiếp xúc với kim loại nóng chảy:

    • Được sử dụng như một lớp phủ trên bề mặt khuôn/lõi cát silica tiêu chuẩn. Khả năng chịu nhiệt cao của nó ngăn ngừa hiện tượng cháy bám và sự xâm nhập của kim loại nóng chảy, giúp tạo ra bề mặt vật đúc sạch hơn.

  2. Các kiến ​​thức cốt lõi cho các phần khó:

    • Được sử dụng để chế tạo toàn bộ lõi cho các khu vực chịu ứng suất nhiệt cực cao (như đầu cấp phôi, hệ thống dẫn phôi hoặc các chi tiết đúc có tiết diện lớn).

  3. Chất phụ gia làm lạnh:

    • Trộn vào cát tạo khuôn để tăng tốc độ làm nguội cục bộ, thúc đẩy quá trình đông cứng theo hướng xác định và giảm các khuyết tật do co ngót.

  4. Vật liệu vá và sửa chữa:

    • Được sử dụng ở dạng bột nhão để sửa chữa và phủ lớp bảo vệ cho gáo múc, lò nung và máng rót kim loại.

  5. Sản xuất đúc thép và hợp kim cao cấp:

    • Cần thiết cho thép mangan, thép crom cao và các loại thép hợp kim khác,  nơi nhiệt độ rất cao khiến cát silic bị phân hủy (gây ra hiện tượng “cháy bám” và khó làm sạch).


Thông số kỹ thuật hóa học và vật lý tiêu chuẩn của sản phẩm cao cấp

Tham số Thông số kỹ thuật cao cấp Tầm quan trọng
Cr₂O₃ Tối thiểu 46% – 48% Giai đoạn trơ sơ cấp. Càng cao càng tốt.
SiO₂ Tối đa 1,0% – 2,0% Tạp chất. Hàm lượng thấp hơn làm giảm sự hình thành xỉ và khả năng phản ứng.
FeO (dưới dạng Fe) 12% – 16% Ảnh hưởng đến khả năng kháng thuốc. Cân bằng có kiểm soát.
Al₂O₃ 14% – 18% Góp phần làm tăng tính kháng thuốc.
MgO 16% – 20% Tăng cường khả năng chống xỉ trong điều kiện kiềm.
CaO < 0,5% tối đa Tạp chất. Được giữ ở mức rất thấp.
LOI (Mất khối lượng khi đánh lửa) < 0,3% tối đa Cho thấy độ ẩm/chất dễ bay hơi thấp, giúp ngăn ngừa các khuyết tật do khí gây ra.
PH 8 – 10 (Cơ bản) Trung tính về mặt hóa học trong các hệ thống đúc.
Điểm nóng chảy ~2.180 °C Chịu được nhiệt độ thép nóng chảy.
Tỷ trọng riêng 4,2 – 4,8 g/cm³ Mật độ cao giúp tăng độ ổn định trước áp lực kim loại.
Kích thước hạt (bột mì) 95% < 75µm (200 Mesh) Đảm bảo bề mặt khuôn nhẵn mịn và độ bám dính tốt.

Ưu điểm vượt trội so với cát cromit hoặc cát silic tiêu chuẩn

  • So với cát silic:  Không có nguy cơ mắc  bệnh bụi phổi silic  cho người lao động; không có sự biến đổi pha (không có sự giãn nở nhanh chóng và nguy hiểm); đặc tính nhiệt vượt trội hơn hẳn.

  • So với Cromit tiêu chuẩn:  Hiệu suất ổn định hơn, ít lỗi do tạp chất hơn và tuổi thọ vật liệu chịu nhiệt cao hơn.

Các nhà cung cấp chính và nguồn gốc

  • Các nguồn chính:  Nam Phi (Khu phức hợp Bushveld), Zimbabwe, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Philippines. Quặng cromit Nam Phi thường được dùng làm chuẩn mực cho các loại quặng cao cấp.

  • Các nhà cung cấp toàn cầu:  Các công ty như  Samancor Chrome, Afarak, Assmang, Yildirim Group và  Odisha Mining (Ấn Độ)  là những nhà sản xuất và chế biến chính.

Các yếu tố cần cân nhắc khi mua hàng

Khi tìm mua bột quặng crom cao cấp, hãy ghi rõ:

  1. Phân tích hóa học chi tiết  (Chứng chỉ nhà máy).

  2. Phân bố kích thước hạt chính xác.

  3. Độ ẩm  (phải khô hoàn toàn).

  4. Đóng gói  (Bao lớn thường được dùng cho hàng số lượng lớn; đảm bảo không bị lẫn tạp chất).

  5. Tuân thủ các quy định về kim loại nặng  (ví dụ: hạn chế đối với crom hóa trị sáu – các loại crom tự nhiên cao cấp có hàm lượng Cr(VI) hòa tan không đáng kể).

Tóm lại,  bột quặng crom cao cấp là một vật liệu đắt tiền nhưng hiệu năng cao,  được chứng minh là phù hợp cho các ứng dụng quan trọng, nơi chất lượng đúc, độ hoàn thiện bề mặt và khả năng bảo vệ vật liệu chịu lửa là tối quan trọng. Việc sử dụng nó giúp cải thiện năng suất, giảm chi phí vệ sinh và kéo dài tuổi thọ của các lớp lót chịu lửa đắt tiền.

TÀI NGUYÊN

Henan Sicheng sản xuất và bán cát cromit chất lượng cao, bột cromit 41% cr2o3, bột cromit 46% cr2o3.

Casting

Bạn có thắc mắc? Rất có thể câu trả lời nằm ngay đây. Hãy xem Câu hỏi thường gặp nhất của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Henan Sicheng cung cấp cho bạn các báo cáo kiểm tra TDS và MSDS cho quặng crom cát.

Thông tin kỹ thuật

Paint
Metallurgical Casting

tín dụng và vận chuyển

Bạn có thắc mắc? Rất có thể câu trả lời nằm ngay đây. Hãy xem Câu hỏi thường gặp nhất của chúng tôi.

Scroll to Top